Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da hỗn hợp" (1)
da hỗn hợp

Tiếng Anh
Danh từmixed skin
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
Từ liên quan "da hỗn hợp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "da hỗn hợp" (1)
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
